se transplanter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Di cư, chuyển đến sinh sốngmột nơi khác: Hành động tự nguyện rời bỏ nơi để đến định cư, sinh sống lâu dàimột địa điểm mới, thườngmột vùng đất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Cette famille s'est transplantée au Sud. (Gia đình ấy đã di cư vào Nam.)
    • Après la retraite, ils se sont transplantés à la campagne. (Sau khi nghỉ hưu, họ đã chuyển đến sinh sốngnông thôn.)
    • De nombreux artistes se sont transplantés à Paris pour poursuivre leur carrière. (Nhiều nghệ sĩ đã di cư đến Paris để theo đuổi sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se transplanter dans une nouvelle région": di cư đến một vùng mới.
    • Ils ont décidé de se transplanter dans une nouvelle région pour recommencer leur vie. (Họ quyết định di cư đến một vùng mới để bắt đầu lại cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Transplanter (ngoại động từ): cấy ghép (y học); di chuyển, chuyển cây (thực vật).

    • transplanter un arbre (chuyển cây)
    • transplanter un organe (cấy ghép một bộ phận cơ thể)
  • Transplantation (danh từ): sự cấy ghép; sự di cư.

    • la transplantation d'un cœur (việc cấy ghép tim)
    • la transplantation de populations (sự di cư của các cộng đồng dân cư)
Từ đồng nghĩa
  • Émigrer: di cư (ra nước ngoài).
  • Déménager: chuyển nhà (thường trong cùng một vùng, quốc gia).
  • S'installer: đến định cư, an cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân cơ bản "se transplanter")

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

tự động từ
  1. đichỗ khác, di cư
    • Cette famille s'est transplantée au Sud
      gia đình ấy đã di cư vào Nam